nếp cẩm

nếp cẩm

Xôi nếp cẩm có màu tím rất đẹp mắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống lúa nếp màu tím đen tự nhiên: "nếp cẩm" tên gọi của một loại gạo nếp đặc biệt, khi chín hạt màu tím sẫm hoặc đen, do chứa hàm lượng cao anthocyanin - một chất chống oxy hóa.
    • Nguyên liệu thực phẩm quý: "nếp cẩm" được dùng làm nguyên liệu chế biến nhiều món ăn, thức uống truyền thống do màu sắc đẹp, hương vị thơm ngon giá trị dinh dưỡng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nếp cẩm thường được trồngcác vùng núi phía Bắc. (Giống lúa nếp cẩm thường được canh tác tại các khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam.)
    • Xôi nếp cẩm màu tím rất đẹp mắt. (Món xôi được nấu từ gạo nếp cẩm màu tím tự nhiên rất bắt mắt.)
    • tôi thường dùng nếp cẩm để ngâm rượu. ( của tôi thường sử dụng gạo nếp cẩm để làm nguyên liệu ngâm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạo nếp cẩm": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một loại gạo thuộc giống nếp.

    • Gạo nếp cẩm giá thành cao hơn gạo nếp trắng thông thường. (Loại gạo này thường mức giá cao hơn so với gạo nếp trắng phổ biến.)
  • "màu tím nếp cẩm": cụm từ dùng để miêu tả màu tím đặc trưng, sẫm màu của loại gạo này.

    • Chiếc áo dài ấy màu tím nếp cẩm rất sang trọng. (Chiếc áo dài đó sở hữu màu tím sẫm đặc trưng như màu gạo nếp cẩm, trông rất trang nhã.)
Biến thể từ liên quan
  • Nếp than: (danh từ) một tên gọi khác của nếp cẩm, nhấn mạnh vào màu sắc đen tím.

    • Nếp than cũng một loại nếp cẩm. (Nếp than cũng chính một cách gọi khác cho giống nếp cẩm.)
  • Nếp ngỗng: (danh từ) một giống lúa nếp khác, hạt to trắng.

  • Nếp cái hoa vàng: (danh từ) một giống lúa nếp nổi tiếng khác, cho hạt thơm ngon.
Từ đồng nghĩa
  • Nếp đen: (danh từ) từ đồng nghĩa, chỉ cùng một giống lúa nếp màu tím đen.
  • Nếp tím: (danh từ) từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào màu tím của hạt gạo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "nếp cẩm". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực nông nghiệp.)